Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 囗 (bao quanh)
7 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
tính từ / động từ困 thường chỉ cảm giác mệt mỏi, buồn ngủ. Động từ thường đi kèm là 觉 (ngủ): 困觉 (buồn ngủ). Trong giao tiếp, người ta thường nói '困了' để diễn tả cảm giác muốn ngủ. Lưu ý: 困 còn có nghĩa 'khó khăn' như trong 困难 (khó khăn).
Câu ví dụ
- 我工作了一整天,非常困。
- 昨天晚上没睡好,今天一直很困。
Kết hợp thường gặp
- 困了
- 很困
Từ khác chứa "困"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.