Từ vựng tiếng Trung
kùn

Nghĩa tiếng Việt

Mệt mỏi, buồn ngủ

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao quanh)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ / động từ

困 thường chỉ cảm giác mệt mỏi, buồn ngủ. Động từ thường đi kèm là 觉 (ngủ): 困觉 (buồn ngủ). Trong giao tiếp, người ta thường nói '困了' để diễn tả cảm giác muốn ngủ. Lưu ý: 困 còn có nghĩa 'khó khăn' như trong 困难 (khó khăn).

Câu ví dụ

  • 我工作了一整天,非常困。Wǒ gōngzuò le yī zhěng tiān, fēicháng kùn. thanh 3
  • 昨天晚上没睡好,今天一直很困。Zuótiān wǎnshang méi shuì hǎo, jīntiān yīzhí hěn kùn. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • kùn thanh 4le thanh 5
  • hěn thanh 3kùn thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.