Chủ đề · Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ)
Bạn bè Trung Quốc thật nhiệt tình (中国朋友太热情了)
25 từ vựng · 25 có audio
Tiến độ học0/25 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
生气shēng*qìnổi giận好像hǎo*xiàngdường như脸色liǎn*sèsắc mặt熬夜áo*yèthức khuya斤jīncân白酒bái*jiǔrượu trắng头tóuđầu疼téngđau; nhức疯fēngđiên, điên rồ醉zuìsay rượu吐tùnôn饭fànbữa ăn热情rè*qíngnhiệt tình不停bù*tíngkhông ngừng地detrợ từ (đứng sau trạng ngữ, vd 慢慢地)倒dǎongã, đổ; lộn ngược酒jiǔrượu有的yǒu*demột số请客qǐng*kèmời渴kěkhát帮bānggiúp杯bēicái cốc困kùnmệt mỏi继续jì*xùtiếp tục劝酒quàn*jiǔMời rượu, ép rượu (theo nghĩa tích cực là mời khách nhiệt tình)