Nghĩa tiếng Việt
đất; địa vị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
地 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 也 (Dã, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thổ gắn nghĩa với đất, 也 cho âm đọc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /de/chỉ số của hoàn cảnh hành động
- /dì/đất
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: địa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "địa" = đất. Nhớ: 土 (Thổ, đất) bên trái, 也 mượn âm bên phải — đặt chân lên đất chính là 'địa'.
Gương Hán-Việt
'Địa' trong địa phương, địa vị, địa lý, địa chỉ, trái địa cầu.
Mở khoá kiến thức
Biết 地 mở khoá 地方 (địa phương), 地址 (địa chỉ), 地图 (địa đồ - bản đồ), 地球 (địa cầu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 地 là chữ hình thanh ghép 土 (đất) biểu nghĩa với 也 biểu âm. Một dạng sớm là 𡓬 (về sau thành 墬), khắc hình một quả đồi, một con lợn và đống đất; phần trên của biến thể đó chính là 䧘. Chữ 地 ngày nay giữ bộ Thổ để liên hệ với 'đất, mặt đất, địa phương'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢这个地方。
Tôi thích nơi này.
- 地图在桌子上。
Bản đồ ở trên bàn.
- 地球很大。
Trái đất rất lớn.
- 他住在这个地区。
Anh ấy sống ở khu vực này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.