Từ vựng tiếng Trung
yuán*dì园
地
Nghĩa tiếng Việt
khu vườn
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
园
Bộ: 囗 (vây quanh, bao quanh)
7 nét
地
Bộ: 土 (đất)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 园 có bộ 囗 nghĩa là vây quanh, kết hợp với chữ 袁 (nguyên gốc chỉ một dạng âm tiết) để chỉ nơi có sự bảo vệ, bao quanh.
- Chữ 地 có bộ 土 nghĩa là đất, kết hợp với chữ 也 để chỉ nơi có đặc điểm nhất định trên mặt đất.
→ Khu vực hoặc nơi có tính chất đặc biệt, thường là một vùng đất nhất định.
Từ ghép thông dụng
公园
công viên
花园
vườn hoa
园丁
người làm vườn
土地
đất đai
地球
trái đất
地方
địa phương