Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaviên (vườn) + địa (đất) — mảnh đất làm vườn
Câu ví dụ
- 孩子们的园地
khu vui chơi của trẻ em
- 种植园地
mảnh đất trồng trọt
- 活动园地
khu vực hoạt động
- 学习园地
góc học tập
Kết hợp thường gặp
- 孩子们园地
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.