Nghĩa tiếng Việt
cái khuôn đất để đúc; làm gương, làm mẫu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
型 = 刑 (Hình, biểu âm) ở trên + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) ở dưới. Đây là chữ hình thanh — cái khuôn đúc bằng đất, từ đó phái sinh thành 'mẫu, kiểu, mô hình'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xíng/mẫu
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: hình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hình": 刑 (cho âm) + 土 (đất) — khuôn đúc bằng đất sét, đúc ra mẫu vật, nên 型 mang nghĩa 'kiểu, mẫu, mô hình'.
Gương Hán-Việt
'hình' trong 'mô hình', 'điển hình', 'tạo hình'
Mở khoá kiến thức
Nắm 型 mở khoá loạt từ HSK 4-6: 大型, 典型, 模型, 造型, 型号, 类型.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 型 là chữ hình thanh ghép 刑 (hình — cho âm) với 土 (thổ — đất, cho nghĩa). Nghĩa gốc là 'cái khuôn bằng đất dùng để đúc đồ vật' — từ ý này phái sinh thành 'mẫu, kiểu, mô hình, loại hình'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是一个大型活动。
Đây là một sự kiện quy mô lớn.
- 他是典型的好学生。
Anh ấy là kiểu học sinh giỏi điển hình.
- 我做了一个飞机模型。
Tôi đã làm một mô hình máy bay.
- 请告诉我手机型号。
Xin cho tôi biết mẫu điện thoại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.