Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'nguyên hình'. Dùng trong thiết kế sản phẩm, hoặc văn học (nguyên mẫu nhân vật).
Câu ví dụ
- 这是产品的原型
Đây là nguyên mẫu của sản phẩm.
- 小说人物的原型
Nguyên mẫu nhân vật trong tiểu thuyết.
- 设计原型
Thiết kế nguyên mẫu.
- 原型机制
Cơ chế nguyên mẫu (lập trình).
- 根据历史原型改编
Chuyển thể dựa trên nguyên mẫu lịch sử.
Kết hợp thường gặp
- 人物原型
nguyên mẫu nhân vật
- 产品原型
nguyên mẫu sản phẩm
- 原型设计
thiết kế nguyên mẫu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.