Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ hình mẫu thực tế của nhân vật hoặc sự vật trong tác phẩm nghệ thuật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nguyên hình
Từng chữ
- 原nguyêncánh đồng; gốc, vốn (từ trước)
- 型hìnhcái khuôn đất để đúc; làm gương, làm mẫu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'nguyên hình'. Dùng trong thiết kế sản phẩm, hoặc văn học (nguyên mẫu nhân vật).
Câu ví dụ
- 这是产品的原型
Đây là nguyên mẫu của sản phẩm.
- 小说人物的原型
Nguyên mẫu nhân vật trong tiểu thuyết.
- 设计原型
Thiết kế nguyên mẫu.
- 原型机制
Cơ chế nguyên mẫu (lập trình).
- 根据历史原型改编
Chuyển thể dựa trên nguyên mẫu lịch sử.
Kết hợp thường gặp
- 人物原型
nguyên mẫu nhân vật
- 产品原型
nguyên mẫu sản phẩm
- 原型设计
thiết kế nguyên mẫu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.