Nghĩa tiếng Việt
đi; làm; hàng, dãy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
行 = 彳 (Xích, bước trái) + 亍 (Xúc, bước phải); chữ tượng hình ban đầu vẽ ngã tư đường, về sau bị chiết tự thành hai bộ ghép.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xíng/được
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hàng/hành": hình ngã tư đường — đứng tại ngã tư thấy hàng dãy phố và đoàn người đi qua, vừa là 'hàng' vừa là 'đi'.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'ngân hàng' (银行), 'hành lý' (đọc 'hành'), 'lữ hành'.
Mở khoá kiến thức
Biết 行 mở khoá hai âm Hán-Việt 'hàng' và 'hành', dùng trong hàng loạt từ thường gặp như ngân hàng, hành động, lữ hành.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 行 thuộc loại tượng hình: nguyên là hình vẽ một ngã tư đường giao nhau, ý chỉ 'đường lớn'. Đây cũng là dạng gốc của 行 nghĩa 'nơi chốn'. Về sau được mượn âm để chỉ 'đi'. Vốn đối xứng, chữ dần được giản hoá không đối xứng; nửa trái 彳 trở thành bộ thủ phổ biến, nửa phải 亍 ít dùng. Tuy có thể tách thành 彳+亍, nhưng nguyên thuỷ không phải chữ ghép.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们去银行。
Chúng tôi đi đến ngân hàng.
- 他要去旅行。
Anh ấy sắp đi du lịch.
- 这样做不行。
Làm như vậy không được.
- 我的行李很多。
Hành lý của tôi rất nhiều.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.