Chủ đề · New HSK 3
Liên lạc
33 từ vựng · 33 có audio
Tiến độ học0/33 · 0%
同意tóng*yìđồng ý表达biǎo*dábiểu đạt表明biǎo*míngbày tỏ, làm rõ表现biǎo*xiànhành vi, hiệu suất表现biǎo*xiànthể hiện吵chǎoồn ào吵架chǎo*jiàcãi nhau传说chuán*shuōtruyền thuyết有的是yǒu*de shìcó nhiều hơn đủ话题huà*tíchủ đề请教qǐng*jiàohỏi ý kiến谈tánnói chuyện, tán gẫu谈话tán*huàcuộc nói chuyện谈判tán*pànđàm phán提问tí wènđặt câu hỏi通信tōng*xìnthư từ强调qiáng*diàonhấn mạnh发表fā*biǎoxuất bản发言fā*yánphát biểu否定fǒu*dìngphủ định否认fǒu*rènphủ nhận告别gào*biéchia tay基本上jī*běn*shangvề cơ bản一方面yī fāng*miànmột mặt反复fǎn*fùlặp đi lặp lại另一方面lìng*yī fāng*miànmặt khác建议jiàn*yìđề nghị; đề xuất交往jiāo*wǎnggiao lưu; hiệp hội交流jiāo*liútrao đổi; tương tác交流jiāo*liúgiao tiếp据说jù*shuōnghe nói là批评pī*píngphê bình行xíngđược