Từ vựng tiếng Trung
jī*běn*shang基
本
上
Nghĩa tiếng Việt
về cơ bản
3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
基
Bộ: 土 (đất)
11 nét
本
Bộ: 木 (cây)
5 nét
上
Bộ: 一 (một)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '基' có bộ '土' (đất), mang ý nghĩa cơ bản, nền tảng.
- Chữ '本' với bộ '木' (cây), thể hiện ý nghĩa gốc rễ, căn bản.
- Chữ '上' với bộ '一' (một), chỉ phương hướng trên hoặc sự ưu tiên.
→ Cụm từ '基本上' mang ý nghĩa cơ bản, chủ yếu, thường xuyên.
Từ ghép thông dụng
基本
cơ bản, nền tảng
基础
cơ sở, nền tảng
上面
bên trên