Nghĩa tiếng Việt
gốc (cây); vốn có, từ trước, nguồn gốc; mình (từ xưng hô); tập sách, vở; tiền vốn
Âm Hán Việt
bản
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 5 nét
本 là chữ chỉ sự: trên hình cái cây 木, thêm một vạch ngang ở phần gốc để nhấn mạnh 'gốc rễ'; trái với 末 (đánh dấu ngọn).
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm lượng từ cho sách vở hoặc làm danh từ chỉ nguồn gốc, vốn liếng.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnLượng từ cho sách (一本 书). 也 nghĩa là gốc, bản như 根本 (căn bản), 本来 (vốn dĩ). Trong 本身, nghĩa là 'bản thân, chính nó'.
- /běn/một từ để đo sách
- /běn/của mình
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bản": Bản (本) là cái cây 木 có vạch đánh dấu ngay phần gốc: chỉ 'gốc rễ, căn bản, nguồn gốc'.
Gương Hán-Việt
'bản' trong 'cơ bản', 'bản chất', 'căn bản'.
Mở khoá kiến thức
Biết 本 (bản) mở khoá các từ cơ bản, bản chất, bản lĩnh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 本 là chữ chỉ sự: hình cây 木 với một nét thêm ở phần đáy để nhấn mạnh bộ rễ, nghĩa là 'gốc, cội nguồn'; đối lập với 末 (đánh dấu phần ngọn) và 朱.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我有三本书。
Tôi có ba quyển sách.
- 这本书很好。
Quyển sách này rất hay.
- 他本来想去。
Vốn dĩ anh ấy muốn đi.
- 我看一本中文书。
Tôi đọc một quyển sách tiếng Trung.
- 一本书
Một quyển sách
- 本书
quyển sách này, sách này
- 根本
căn bản, gốc rễ
- 本来
bổn lai, vốn dĩ
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.