Từ vựng tiếng Trung
běn*lái

Nghĩa tiếng Việt

ban đầu; nguyên gốc; theo lẽ thường

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

5 nét

Bộ: (cây)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

trạng từ / danh từ

Chỉ trạng thái hoặc tình huống ban đầu, trước khi có sự thay đổi. Tương đương với 'vốn' trong tiếng Việt.

Câu ví dụ

  • 我本来不想去的,但他邀请我了。Wǒ běnlái bù xiǎng qù de, dàn tā yāoqǐng wǒ le. thanh 3

    Tôi vốn không định đi, nhưng anh ấy mời rồi.

  • 这件事本来很简单。Zhè jiàn shì běnlái hěn jiǎndān. thanh 4

    Việc này vốn rất đơn giản.

Kết hợp thường gặp

  • 本来面目běnlái miànmù thanh 3

    bộ mặt thật, diện mạo nguyên bản

  • 本来就有běnlái jiù yǒu thanh 3

    vốn đã có từ trước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.