Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Danh từ名词Tính từ形容词
běn*lái本

Nghĩa tiếng Việt

ban đầu; nguyên gốc; theo lẽ thường

Âm Hán Việt

bản lai

2 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Danh từ名词Tính từ形容词

Thường đứng trước động từ hoặc chủ ngữ để nhấn mạnh tình huống vốn có trước khi có sự thay đổi

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bản lai

Từng chữ

  • 本bảngốc (cây); vốn có, từ trước, nguồn gốc; mình (từ xưng hô); tập sách, vở; tiền vốn
  • 来laiđến nơi

Tầng từ vựng

Chỉ trạng thái hoặc tình huống ban đầu, trước khi có sự thay đổi. Tương đương với 'vốn' trong tiếng Việt.

Câu ví dụ

  • 我本来不想去的,但他邀请我了。Wǒ běnlái bù xiǎng qù de, dàn tā yāoqǐng wǒ le. thanh 3

    Tôi vốn không định đi, nhưng anh ấy mời rồi.

  • 这件事本来很简单。Zhè jiàn shì běnlái hěn jiǎndān. thanh 4

    Việc này vốn rất đơn giản.

Kết hợp thường gặp

  • 本来面目běnlái miànmù thanh 3

    bộ mặt thật, diện mạo nguyên bản

  • 本来就有běnlái jiù yǒu thanh 3

    vốn đã có từ trước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.