Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
trạng từ / danh từChỉ trạng thái hoặc tình huống ban đầu, trước khi có sự thay đổi. Tương đương với 'vốn' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 我本来不想去的,但他邀请我了。
Tôi vốn không định đi, nhưng anh ấy mời rồi.
- 这件事本来很简单。
Việc này vốn rất đơn giản.
Kết hợp thường gặp
- 本来面目
bộ mặt thật, diện mạo nguyên bản
- 本来就有
vốn đã có từ trước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.