Từ vựng tiếng Trung
gēn*běn

Nghĩa tiếng Việt

Hoàn toàn, căn bản

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gỗ, cây)

10 nét

Bộ: (gỗ, cây)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

根本 có thể là trạng từ (hoàn toàn) hoặc danh từ (căn bản, nền tảng). 根 (căn) nghĩa là rễ; 本 (bản) nghĩa là gốc. Ghép lại: nền tảng, căn nguyên, hoặc hoàn toàn.

Câu ví dụ

  • 我根本不知道这件事。Wǒ gēnběn bù zhīdào zhè jiàn shì. thanh 3

    Tôi hoàn toàn không biết việc này.

  • 学习的根本目的是什么?Xuéxí de gēnběn mùdì shì shénme? thanh 2

    Mục đích căn bản của việc học là gì?

  • 我们要从根本上解决问题。Wǒmen yào cóng gēnběn shàng jiějué wèntí. thanh 3

    Chúng ta cần giải quyết vấn đề từ căn bản.

Kết hợp thường gặp

  • 根本不知道 thanh 5
  • 根本原因 thanh 5
  • 从根本上 thanh 5
  • 根本问题 thanh 5
  • 根本变化 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.