Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa根本 có thể là trạng từ (hoàn toàn) hoặc danh từ (căn bản, nền tảng). 根 (căn) nghĩa là rễ; 本 (bản) nghĩa là gốc. Ghép lại: nền tảng, căn nguyên, hoặc hoàn toàn.
Câu ví dụ
- 我根本不知道这件事。
Tôi hoàn toàn không biết việc này.
- 学习的根本目的是什么?
Mục đích căn bản của việc học là gì?
- 我们要从根本上解决问题。
Chúng ta cần giải quyết vấn đề từ căn bản.
Kết hợp thường gặp
- 根本不知道
- 根本原因
- 从根本上
- 根本问题
- 根本变化
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.