Từ vựng tiếng Trung
gēn*běn根
本
Nghĩa tiếng Việt
hoàn toàn
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
根
Bộ: 木 (gỗ, cây)
10 nét
本
Bộ: 木 (gỗ, cây)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '根' bao gồm bộ '木' (gỗ, cây) và một phần bên phải là '艮', chỉ ý nghĩa liên quan đến cội nguồn, gốc rễ của cây.
- Chữ '本' có bộ '木' và một nét ngang ở dưới để chỉ gốc của cây, định vị cơ bản hay nền tảng.
→ Cả hai chữ đều mang ý nghĩa liên quan đến gốc rễ, nền tảng cơ bản của một sự vật hoặc sự việc.
Từ ghép thông dụng
根本
căn bản, cơ bản
根源
nguyên nhân sâu xa, nguồn gốc
本质
bản chất