Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm phó từ thường đi với từ phủ định để biểu thị ý nghĩa hoàn toàn không
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
căn bản
Từng chữ
- 根cănrễ cây
- 本bảngốc (cây); vốn có, từ trước, nguồn gốc; mình (từ xưng hô); tập sách, vở; tiền vốn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa根本 có thể là trạng từ (hoàn toàn) hoặc danh từ (căn bản, nền tảng). 根 (căn) nghĩa là rễ; 本 (bản) nghĩa là gốc. Ghép lại: nền tảng, căn nguyên, hoặc hoàn toàn.
Câu ví dụ
- 我根本不知道这件事。
Tôi hoàn toàn không biết việc này.
- 学习的根本目的是什么?
Mục đích căn bản của việc học là gì?
- 我们要从根本上解决问题。
Chúng ta cần giải quyết vấn đề từ căn bản.
Kết hợp thường gặp
- 根本不知道
- 根本原因
- 从根本上
- 根本问题
- 根本变化
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.