Chủ đề · HSK 5
Quá trình hành động I
25 từ vựng · 25 có audio
Tiến độ học0/25 · 0%
对待duì*dàiđối xử相当xiāng*dāngkhá面对miàn*duìđối mặt赶快gǎn*kuàingay lập tức, nhanh chóng事先shì*xiāntrước冒险mào*xiǎnphiêu lưu连忙lián*mángvội vàng自愿zì*yuàntự nguyện重chónglại专心zhuān*xīnchuyên tâm抓紧zhuā*jǐnnắm chắc; tranh thủ立即lì*jíngay lập tức干脆gān*cuìđơn giản, trực tiếp保持bǎo*chíduy trì照常zhào*chángnhư thường lệ陆续lù*xùlần lượt轮流lún*liúluân phiên逐步zhú*bùtừng bước纷纷fēn*fēnlần lượt彻底chè*dǐhoàn toàn根本gēn*běnhoàn toàn方式fāng*shìcách尽量jǐn*liàngcố gắng hết sức使劲shǐ*jìngắng sức瞎xiāmù quáng, không mục đích