Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
jǐn*liàng

Nghĩa tiếng Việt

Cố gắng hết sức, càng nhiều càng tốt

Âm Hán Việt

tẫn lượng

2 chữ18 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Đứng trước động từ để làm trạng ngữ, biểu thị việc cố gắng đạt đến giới hạn cao nhất có thể

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

tẫn lượng

Từng chữ

  • tẫnhết, cạn, xong
  • lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trạng ngữ trước động từ, nhấn mạnh nỗ lực tối đa hoặc mức độ cao nhất.

Câu ví dụ

  • 我会尽量完成这个任务。Wǒ huì jǐnliàng wánchéng zhège rènwù. thanh 3

    Tôi sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành nhiệm vụ này.

  • 请你尽量早点来。Qǐng nǐ jǐnliàng zǎodiǎn lái. thanh 3

    Bạn hãy đến sớm càng tốt nhé.

  • 我们要尽量节约用水。Wǒmen yào jǐnliàng jiéyuē yòngshuǐ. thanh 3

    Chúng ta cần cố gắng tiết kiệm nước.

Kết hợp thường gặp

  • 尽量帮助jǐnliàng bāngzhù thanh 3

    cố gắng giúp đỡ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.