Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Đứng trước động từ để làm trạng ngữ, biểu thị việc cố gắng đạt đến giới hạn cao nhất có thể
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tẫn lượng
Từng chữ
- 尽tẫnhết, cạn, xong
- 量lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrạng ngữ trước động từ, nhấn mạnh nỗ lực tối đa hoặc mức độ cao nhất.
Câu ví dụ
- 我会尽量完成这个任务。
Tôi sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành nhiệm vụ này.
- 请你尽量早点来。
Bạn hãy đến sớm càng tốt nhé.
- 我们要尽量节约用水。
Chúng ta cần cố gắng tiết kiệm nước.
Kết hợp thường gặp
- 尽量帮助
cố gắng giúp đỡ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.