Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Luôn đứng trước động từ để làm trạng ngữ chỉ thời gian, yêu cầu thực hiện hành động sớm nhất có thể
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tẫn khoái
Từng chữ
- 尽tẫnhết, cạn, xong
- 快khoáinhanh nhẹn; sắp sửa; sướng, thích; sắc (dao)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhó từ, chỉ việc làm càng nhanh càng tốt. '尽' = tận, '快' = nhanh.
Câu ví dụ
- 请尽快回复我的邮件。
Vui lòng trả lời email của tôi càng sớm càng tốt.
- 我们需要尽快解决这个问题。
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt.
- 请尽快回家。
Vui lòng về nhà sớm thôi.
Kết hợp thường gặp
- 尽快完成
- 尽快到达
- 尽快处理
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.