Nghĩa tiếng Việt
đong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng
Âm Hán Việt
lượng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 里
- Số nét
- 12 nét
量 hợp bởi 旦 trên và 里 dưới. Thuộc hội ý — phần trên gợi miệng túi, phần dưới gợi việc đo đếm độ dài.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ số lượng hoặc động từ khi đo đạc, ước lượng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /liàng/dung lượng
- /liáng/đo lường
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lượng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lượng": mặt trời 旦 chiếu xuống dặm đường 里 — người ta đong đếm và đo lường công việc trong một ngày.
Gương Hán-Việt
lượng trong "số lượng" 數量, "chất lượng" 質量
Mở khoá kiến thức
Biết 量 mở khoá các từ về đo lường, sức chứa: 数量, 质量, 力量, 商量.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Giáp cốt và kim văn vẽ 量 là một chiếc túi/bao với mặt trời (日) hoặc ruộng (田) phía trên — biểu ý đo lường lương thực. Từ đó sinh nghĩa đong, đo, dung lượng, sức chứa. Bản hiện đại quy ước thành 旦+里.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这家产品质量很好。
Chất lượng sản phẩm hãng này rất tốt.
- 请告诉我数量。
Xin cho tôi biết số lượng.
- 我们一起商量一下。
Chúng ta cùng bàn bạc một chút.
- 团结就是力量。
Đoàn kết chính là sức mạnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.