Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dàn

Nghĩa tiếng Việt

buổi sớm

Âm Hán Việt

đán

1 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 旦 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

旦 vốn được hiểu là hình thanh: 日 (mặt trời, biểu nghĩa) + 丁 (biểu âm); phần dưới đã bị viết lệch thành 一. Theo cách hiểu dân gian (Thuyết Văn), đây là hội ý: mặt trời 日 mọc trên đường chân trời 一, gợi nghĩa 'bình minh, buổi sớm'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này thường dùng trong văn viết hoặc kết hợp thành từ ghép để chỉ thời gian buổi sáng hoặc ngày cụ thể.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đán": 日 (mặt trời) trên 一 (đường chân trời) — mặt trời vừa nhô lên, đúng nghĩa 'bình minh, buổi sớm, ngày' trong 元旦 (Nguyên Đán), 一旦 (một khi).

Gương Hán-Việt

'đán' trong 'Nguyên Đán', 'nhất đán' (một sớm)

Mở khoá kiến thức

Nắm 旦 mở khoá các từ HSK 5: 一旦, 元旦.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

旦 oracle 1
Giáp cốt văn
旦 bigseal 1
Đại triện
旦 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 旦 là hình thanh: 日 (mặt trời, biểu nghĩa) + 丁 (biểu âm). Phần biểu âm đã giản hoá thành 一 (giống biến đổi trong 正). Cách giải thích dân gian theo Thuyết Văn Giải Tự là hội ý: mặt trời 日 mọc trên đường chân trời 一 — không phải nguyên gốc nhưng dễ nhớ. Nghĩa 'bình minh, ngày' giữ nguyên đến nay trong 元旦 (Tết Dương lịch), 一旦 (một khi).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1dàn thanh 4xià thanh 4 thanh 3 thanh 3men thanh 5jiù thanh 4huí thanh 2jiā. thanh 1

    Một khi trời mưa thì chúng tôi về nhà.

  • yuán thanh 2dàn thanh 4fàng thanh 4jià thanh 4sān thanh 1tiān. thanh 1

    Tết Dương lịch được nghỉ ba ngày.

  • thanh 1dàn thanh 4jué thanh 2dìng thanh 4jiù thanh 4 thanh 4yào thanh 4hòu thanh 4huǐ. thanh 3

    Một khi đã quyết thì đừng hối tiếc.

  • yuán thanh 2dàn thanh 4kuài thanh 4lè! thanh 4!

    Chúc mừng năm mới (Dương lịch)!

  • 旦夕之间,风云突变。Dànxī zhī jiān, fēngyún túbiàn thanh 4

    Trong sớm tối, tình thế thay đổi bất ngờ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cực giống 旦 (旦 = 日+一, 且 = 月+一), dễ nhầm

  • cùng bộ 日 ở trên, đều liên quan tới sáng sớm, dễ nhầm tự dạng

  • đồng âm dàn, cùng có phần 旦, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.