Nghĩa tiếng Việt
là; đúng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
是 = 日 (Nhật, mặt trời) + 𤴓 (dạng cổ của 正, thẳng ngay); chữ hội ý, ý chỉ điều thẳng ngay đúng đắn như mặt trời giữa trưa. Wiktionary không cho mã cấu tạo rõ nên cách phân tích này mang tính suy luận.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shì/đúng
- /shì/là
Hán-Việt: thị
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'thị' nghĩa là đúng/là: nhớ mặt trời 日 chiếu thẳng 正 thì mọi việc rõ ràng, đúng là đúng.
Gương Hán-Việt
'thị' trong 'thị phi' (đúng sai), 'thị trường' thì là chữ 市 khác.
Mở khoá kiến thức
Biết 是 giúp nhớ 'thị phi' (đúng sai) và hiểu cách nói 'là' cơ bản nhất trong tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi 是 là một chữ Hán cổ mà không nêu chi tiết cấu tạo. Theo lối giải tự thường gặp, chữ gồm 日 (mặt trời) ở trên và 𤴓 (biến thể của 正, nghĩa thẳng/đúng) ở dưới, hợp lại diễn ý 'đúng, phải'. Từ nghĩa gốc 'đúng' mới phát sinh nghĩa hệ từ 'là'. Vì nguồn không nêu rõ nên độ tin cậy ở mức vừa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我是学生。
Tôi là học sinh.
- 他是中国人。
Anh ấy là người Trung Quốc.
- 这是我的书。
Đây là sách của tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.