Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

tỏ rõ; mách bảo

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

示 là tượng hình: vẽ bàn thờ tổ tiên với mái và ba dải treo. Cũng là bộ thủ cho nhóm chữ liên quan tới thờ cúng: 神, 福, 礼, 祝.

Hán-Việt: thị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thị": bàn thờ hai mái với ba dải treo — vật được trưng bày trước thần linh, đó là 'thị' (tỏ rõ).

Gương Hán-Việt

thị trong "thị uy" 示威, "thị phạm" 示範

Mở khoá kiến thức

Biết 示 mở khoá nhóm chữ thờ cúng và 'cho thấy': 显示, 展示, 提示, 表示.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

示 oracle 1示 oracle 2
Giáp cốt văn
示 bronze 1示 bronze 2示 bronze 3
Kim văn
示 silk 1
Bạch thư
示 bigseal 1
Đại triện
示 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 示 là tượng hình (liushu p) vẽ bàn thờ — phần ngang trên là mái, ba nét dọc dưới là dải treo cúng. Để khỏi nhầm 丅 hay 主, thêm nét phân biệt. Nghĩa gốc 'biểu lộ trước thần', mở rộng thành 'tỏ ra, cho thấy, ám chỉ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 屏幕上显示一条信息。píng mù shàng xiǎn shì yī tiáo xìn xī. thanh 2

    Trên màn hình hiển thị một tin nhắn.

  • 他向我表示感谢。tā xiàng wǒ biǎo shì gǎn xiè. thanh 1

    Anh ấy bày tỏ lời cảm ơn với tôi.

  • 系统会提示你下一步。xì tǒng huì tí shì nǐ xià yī bù. thanh 4

    Hệ thống sẽ nhắc bạn bước kế tiếp.

  • 请老师示范一次。qǐng lǎo shī shì fàn yī cì. thanh 3

    Xin thầy làm mẫu một lần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biến thể của 示 dùng làm bộ; viết thiếu chấm sẽ nhầm 衤

  • tự dạng giống nửa trên 示, dễ nhầm bộ thủ

  • cùng âm shì, hay nhầm khi viết 表示/表是

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.