Nghĩa tiếng Việt
tỏ rõ; mách bảo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
示 là tượng hình: vẽ bàn thờ tổ tiên với mái và ba dải treo. Cũng là bộ thủ cho nhóm chữ liên quan tới thờ cúng: 神, 福, 礼, 祝.
Hán-Việt: thị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thị": bàn thờ hai mái với ba dải treo — vật được trưng bày trước thần linh, đó là 'thị' (tỏ rõ).
Gương Hán-Việt
thị trong "thị uy" 示威, "thị phạm" 示範
Mở khoá kiến thức
Biết 示 mở khoá nhóm chữ thờ cúng và 'cho thấy': 显示, 展示, 提示, 表示.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 示 là tượng hình (liushu p) vẽ bàn thờ — phần ngang trên là mái, ba nét dọc dưới là dải treo cúng. Để khỏi nhầm 丅 hay 主, thêm nét phân biệt. Nghĩa gốc 'biểu lộ trước thần', mở rộng thành 'tỏ ra, cho thấy, ám chỉ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 屏幕上显示一条信息。
Trên màn hình hiển thị một tin nhắn.
- 他向我表示感谢。
Anh ấy bày tỏ lời cảm ơn với tôi.
- 系统会提示你下一步。
Hệ thống sẽ nhắc bạn bước kế tiếp.
- 请老师示范一次。
Xin thầy làm mẫu một lần.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.