Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ sự khai sáng, bài học nhận thức được từ một câu chuyện hay sự việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khải thị
Từng chữ
- 启khảimở ra; bắt đầu
- 示thịtỏ rõ; mách bảo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这部电影给我们的生活带来了深刻的启示。
Bộ phim này đã mang lại cho cuộc sống của chúng ta những bài học gợi mở sâu sắc.
- 大自然给了科学家许多发明创造的启示。
Tự nhiên đã mang lại cho các nhà khoa học nhiều gợi ý về phát minh và sáng tạo.
- 读完这本书,我得到了很大的人生启示。
Sau khi đọc xong cuốn sách này, tôi đã nhận được sự giác ngộ lớn về cuộc đời.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.