Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

thị xã; cái chợ

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

市 trong giáp cốt và kim văn là chữ hình thanh: {{Han compound|兮|之|c1=s|c2=p|t1=bustling}} — 兮 (ồn ào, nhộn nhịp) biểu nghĩa, 之 biểu âm. Tự dạng hiện đại đã biến đổi: phần trên thành 亠, phần dưới thành 巾.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shì/thành phố

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thị

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Thị' nghĩa là 'chợ, thành phố'. Nhớ: 市 trên có 亠 (mái che), dưới có 巾 (khăn vải) — phố chợ căng vải che hàng, ồn ào nhộn nhịp.

Gương Hán-Việt

Chữ 市 (Thị) cực kỳ quen: 'thành thị', 'thị trường', 'thị xã', 'thị trưởng', 'đô thị', 'chợ thị' — và 'thị dân' (公民 đô thị).

Mở khoá kiến thức

Nắm 市 mở khoá nhóm từ Hán-Việt về đô thị và thương mại: 市场, 市长, 城市, 都市, 上市, 市民, 市区.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

市 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 市 trong giáp cốt và kim văn là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|兮|之|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=bustling}} — 兮 biểu nghĩa (chỗ nhộn nhịp, ồn ào), 之 biểu âm. Nghĩa gốc là 'chợ, nơi mua bán đông đúc'; sau mở rộng thành 'thành phố, đô thị'. Tự dạng nay đã rút gọn rất nhiều so với cổ văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我住在北京市。wǒ zhù zài Běijīng shì. thanh 3

    Tôi sống ở thành phố Bắc Kinh.

  • 我们去市场买菜。wǒmen qù shìchǎng mǎi cài. thanh 3

    Chúng ta đi chợ mua rau.

  • 市中心很热闹。shì zhōngxīn hěn rènao. thanh 4

    Trung tâm thành phố rất náo nhiệt.

  • 这家公司刚上市。zhè jiā gōngsī gāng shàngshì. thanh 4

    Công ty này vừa lên sàn.

  • 夜市很有意思。yèshì hěn yǒu yìsi. thanh 4

    Chợ đêm rất thú vị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 布 (bố - vải) hình rất giống 市, chỉ khác nét trên

  • 巿

    巿 (phất) hình gần giống hệt, chỉ nét đầu khác

  • 示 (thị - chỉ ra) đồng âm 'shi'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.