Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

ham thích

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嗜 gồm 口 (khẩu — miệng, biểu nghĩa) + 耆 (kỳ/kỳ lão — biểu âm). Miệng (口) theo đuổi điều mình thèm muốn — gợi nghĩa ham thích, nghiện ngập. Chưa có phân tích học thuật chi tiết trên Wiktionary.

Hán-Việt: thị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thị": miệng (口) cứ theo đuổi điều mình thèm — 嗜 (thị) là ham muốn, nghiện ngập không bỏ được.

Gương Hán-Việt

"thị" trong ngữ cảnh này ít gặp trong tiếng Việt hiện đại; 嗜好 (thị hiếu — sở thích/thói quen) là cụm quan trọng.

Mở khoá kiến thức

Biết 嗜 (thị) là nắm được 嗜好 (thị hiếu — sở thích, thói quen), 嗜酒 (thị tửu — nghiện rượu), 嗜睡 (thị thụy — ngủ gà ngủ gật).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嗜 có {{Han etym}} nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích cụ thể. Theo cấu trúc, đây là hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 耆 (biểu âm). Nghĩa là ham thích, nghiện ngập; miệng cứ thèm muốn thứ gì đó không thôi. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他嗜好喝茶,每天必须喝几杯。tā shìhào hēchá, měitiān bìxū hē jǐ bēi. thanh 1

    Anh ấy có sở thích uống trà, mỗi ngày nhất định phải uống vài chén.

  • 过度嗜酒有害健康。guòdù shì jiǔ yǒuhài jiànkāng. thanh 4

    Nghiện rượu quá mức có hại cho sức khỏe.

  • 她嗜书如命,图书馆是她最爱的地方。tā shì shū rú mìng, túshūguǎn shì tā zuìài de dìfāng. thanh 1

    Cô ấy mê sách như điếu đổ, thư viện là nơi cô yêu thích nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Khẩu và gần âm shì; 噬=cắn/nuốt, 嗜=ham thích

  • cùng âm shì; 侍=hầu hạ, 嗜=ham thích

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.