Nghĩa tiếng Việt
nói lắp; ăn uống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
吃 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 乞 (Khất, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 cho biết nghĩa liên quan đến miệng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chī/ăn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: cật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Cật" — đưa thức ăn vào miệng (口); 吃 nghĩa quen thuộc là "ăn".
Gương Hán-Việt
"cật" trong "cật vấn"; biến âm "khất" gắn với phần âm 乞
Mở khoá kiến thức
Biết 吃 mở khoá "ăn cơm" (吃饭), "ngon" (好吃), "bất ngờ" (吃惊).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 吃 là chữ hình thanh ghép 口 (miệng) làm phần nghĩa và 乞 làm phần âm — nghĩa gốc là "nói lắp". Phần âm 乞 có thể góp thêm nghĩa vì nó mang nghĩa mượn "cầu xin" (cố nói mà khó khăn). Về sau chữ được dùng phổ biến với nghĩa "ăn".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们一起吃饭吧。
Chúng ta cùng ăn cơm nhé.
- 这个菜很好吃。
Món này rất ngon.
- 你想吃什么?
Bạn muốn ăn gì?
- 我每天吃早饭。
Mỗi ngày tôi ăn sáng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.