Nghĩa tiếng Việt
cái ao
Âm Hán Việt
trì
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 6 nét
池 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 也 (Dã, biểu âm); chữ hình thanh. Vùng nước nhỏ, gốc nghĩa 'ao, hồ nhỏ'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ ao hồ hoặc vật có hình dạng lòng chảo chứa nước.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trì": 氵 (nước) + 也 (Dã) — nước đọng thành ao nhỏ, đúng nghĩa 'ao, hồ' trong 池塘, 游泳池, 水池, và 'pin' trong 电池.
Gương Hán-Việt
'trì' trong 'ao trì', 'thuỷ trì' (bể nước)
Mở khoá kiến thức
Nắm 池 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 池子, 电池, 池塘, 游泳池.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 池 là hình thanh: 水/氵 (nước, biểu nghĩa) + 也 (Dã, biểu âm). Nghĩa gốc 'ao, hồ' (池塘, 游泳池), mở rộng sang 'hào (xung quanh thành luỹ)', và trong khoa học 'pin' (电池) — chứa điện như chứa nước.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
luyện tập thư pháp
乐池hố nhạc (nơi dàn nhạc ngồi trong nhà hát)
光电池pin quang điện
化学电池pin hóa học
原电池pin sơ cấp (không sạc lại được)
太阳能电池pin mặt trời, pin năng lượng mặt trời
奖池quỹ giải thưởng (trong xổ số, trò chơi)
干电池pin khô
晕池ngất xỉu trong hồ tắm
殃及池鱼tai họa lan sang người vô tội, vạ lây
池cái ao, cái hồ, hoặc vật hình cái ao
池堂bể tắm, nhà tắm công cộng
Ví dụ
- 公园里有一个池塘。
Trong công viên có một cái ao.
- 手电筒没电池了。
Đèn pin hết pin rồi.
- 夏天我去游泳池。
Mùa hè tôi đi bể bơi.
- 池子里有金鱼。
Trong ao có cá vàng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.