Nghĩa tiếng Việt
cái ao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
池 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 也 (Dã, biểu âm); chữ hình thanh. Vùng nước nhỏ, gốc nghĩa 'ao, hồ nhỏ'.
Hán-Việt: trì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trì": 氵 (nước) + 也 (Dã) — nước đọng thành ao nhỏ, đúng nghĩa 'ao, hồ' trong 池塘, 游泳池, 水池, và 'pin' trong 电池.
Gương Hán-Việt
'trì' trong 'ao trì', 'thuỷ trì' (bể nước)
Mở khoá kiến thức
Nắm 池 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 池子, 电池, 池塘, 游泳池.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 池 là hình thanh: 水/氵 (nước, biểu nghĩa) + 也 (Dã, biểu âm). Nghĩa gốc 'ao, hồ' (池塘, 游泳池), mở rộng sang 'hào (xung quanh thành luỹ)', và trong khoa học 'pin' (电池) — chứa điện như chứa nước.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 公园里有一个池塘。
Trong công viên có một cái ao.
- 手电筒没电池了。
Đèn pin hết pin rồi.
- 夏天我去游泳池。
Mùa hè tôi đi bể bơi.
- 池子里有金鱼。
Trong ao có cá vàng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.