Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ khẩu ngữ thường dùng để chỉ các loại bể chứa nước nhân tạo quy mô nhỏ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trì tử
Từng chữ
- 池trìcái ao
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ chỉ các loại hồ, ao, bể chứa nước hoặc chất lỏng.
Câu ví dụ
- 游泳池子
Kết hợp thường gặp
- 游泳池
- 水池子
- 鱼池子
- 污水池
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.