Chủ đề · New HSK 5
Thành phố và nông thôn
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
丰收fēng*shōumùa bội thu乡xiānglàng乡村xiāng*cūnlàng沟gōurãnh库kùkho, ngân hàng水库shuǐ*kùhồ chứa拆除chāi*chúphá dỡ建筑jiàn*zhùxây dựng修建xiū*jiànxây dựng园林yuán*línvườn城里chéng*lǐtrong thành phố郊区jiāo*qūngoại ô胡同{儿}hú*tòngr*hẻm邻居lín*jūhàng xóm宿舍sù*shèký túc xá餐馆cān*guǎnnhà hàng餐厅cān*tīngquán ăn餐饮cān*yǐndịch vụ ăn uống俱乐部jù*lè*bùcâu lạc bộ池子chí*ziao群众qún*zhòngquần chúng岸上àn*shànggần bờ; ven biển码头mǎ*tóubến tàu洒sǎtưới, rắc, phun桃花táo*huāhoa đào桃树táo*shùcây đào喷pēnphun宾馆bīn*guǎnkhách sạn