Từ vựng tiếng Trung
táo*huā

Nghĩa tiếng Việt

hoa đào

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

10 nét

Bộ: (cỏ)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '桃' có bộ '木' thể hiện liên quan đến cây cối, kết hợp với phần còn lại của chữ thể hiện ý nghĩa cụ thể là cây đào.
  • Chữ '花' có bộ '艹', thường chỉ các loại cây cỏ, hoa. Phần còn lại của chữ giúp tạo nên nghĩa đầy đủ của từ 'hoa'.

桃花 có nghĩa là hoa đào, biểu tượng cho sự tươi mới và mùa xuân.

Từ ghép thông dụng

桃花táohuā

hoa đào

桃子táozi

quả đào

花园huāyuán

vườn hoa