Từ vựng tiếng Trung
táo*shù桃
树
Nghĩa tiếng Việt
cây đào
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
桃
Bộ: 木 (cây)
10 nét
树
Bộ: 木 (cây)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '桃' bao gồm bộ '木' chỉ ý nghĩa liên quan đến cây, và phần bên phải '兆' biểu thị âm đọc.
- Chữ '树' có bộ '木' thể hiện ý nghĩa cây cối, và phần bên phải '对' đóng vai trò chỉ âm đọc.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến cây cối và thực vật.
Từ ghép thông dụng
桃子
quả đào
桃花
hoa đào
树木
cây cối