Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong văn hóa TQ, 桂花 gắn liền với mùa thu và hình ảnh cung trăng (truyền thuyết Hằng Nga); mùi hương đặc trưng được dùng trong ẩm thực (rượu quế, trà, bánh), nước hoa.
Câu ví dụ
- 秋天到了,桂花开了,香气扑鼻。
Mùa thu đến, hoa mộc tê nở, hương thơm ngào ngạt.
- 她喜欢喝桂花茶,说有助于放松。
Cô ấy thích uống trà hoa mộc tê, nói rằng giúp thư giãn.
- 这里有棵百年桂花树,每年秋天都会开花。
Nơi đây có cây mộc tê trăm tuổi, mỗi năm vào mùa thu đều nở hoa.
- 桂花糕是江南地区的传统甜点。
Bánh hoa mộc tê là món ngọt truyền thống của vùng Giang Nam.
Kết hợp thường gặp
- 桂花茶
trà hoa mộc tê
- 桂花香
hương thơm hoa mộc tê
- 桂花树
cây mộc tê
- 桂花糕
bánh hoa mộc tê
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.