Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ loài hoa, thường dùng làm nguyên liệu trong ẩm thực hoặc hương liệu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quế hoa
Từng chữ
- 桂quếcây quế
- 花hoabông hoa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong văn hóa TQ, 桂花 gắn liền với mùa thu và hình ảnh cung trăng (truyền thuyết Hằng Nga); mùi hương đặc trưng được dùng trong ẩm thực (rượu quế, trà, bánh), nước hoa.
Câu ví dụ
- 秋天到了,桂花开了,香气扑鼻。
Mùa thu đến, hoa mộc tê nở, hương thơm ngào ngạt.
- 她喜欢喝桂花茶,说有助于放松。
Cô ấy thích uống trà hoa mộc tê, nói rằng giúp thư giãn.
- 这里有棵百年桂花树,每年秋天都会开花。
Nơi đây có cây mộc tê trăm tuổi, mỗi năm vào mùa thu đều nở hoa.
- 桂花糕是江南地区的传统甜点。
Bánh hoa mộc tê là món ngọt truyền thống của vùng Giang Nam.
Kết hợp thường gặp
- 桂花茶
trà hoa mộc tê
- 桂花香
hương thơm hoa mộc tê
- 桂花树
cây mộc tê
- 桂花糕
bánh hoa mộc tê
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.