Từ vựng tiếng Trung
kāi*huā开
花
Nghĩa tiếng Việt
nở hoa
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
开
Bộ: 廾 (hai tay)
4 nét
花
Bộ: 艹 (cỏ)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 开: Chữ này có bộ 廾 (hai tay) và ba nét ngang phía trên, thường gợi ý đến hành động mở ra hoặc bắt đầu.
- 花: Bao gồm bộ 艹 (cỏ) chỉ ý nghĩa liên quan đến thực vật và phần 化 ở dưới, gợi ý sự biến đổi, phát triển.
→ 开花: Từ này có nghĩa là nở hoa, mở ra sự sống và vẻ đẹp.
Từ ghép thông dụng
开门
mở cửa
开车
lái xe
花园
vườn hoa