Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường dùng để chỉ hành động lái xe ô tô hoặc tàu hỏa bắt đầu chạy
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khai xa
Từng chữ
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 车xacái xe
Tầng từ vựng
开车 thường chỉ lái xe ô tô, không phải xe máy hay xe đạp.
Câu ví dụ
- 他会开车。
- 不要开车太快。
- 我们开车去机场。
Kết hợp thường gặp
- 开车去
- 会开车
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.