Từ vựng tiếng Trung
kāi*chē

Nghĩa tiếng Việt

lái xe ô tô

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (xe)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '开' có bộ thủ '廾' chỉ hai tay, thể hiện động tác mở ra hoặc bắt đầu.
  • Chữ '车' là biểu tượng của phương tiện, xe cộ.

Từ '开车' có nghĩa là lái xe.

Từ ghép thông dụng

kāimén

mở cửa

kāihuì

họp

chē

ô tô