Nghĩa tiếng Việt
cái xe
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
车 là dạng giản thể (viết theo lối thảo) của 車. Chữ phồn thể 車 là chữ tượng hình, vẽ một cỗ xe nhìn từ trên xuống với bánh và trục.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chē/xe
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: xa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xa": Xa (车) là dạng giản thể của 車 — hình một cỗ xe có bánh và trục: chính là cái 'xe'.
Gương Hán-Việt
'xa' trong 'xe cộ (xa)', 'hoả xa' (tàu hỏa), 'công xa'.
Mở khoá kiến thức
Biết 车 (xa) mở khoá các từ hoả xa, công xa, xe cộ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 车 là dạng giản thể của 車, lấy từ lối viết thảo (so sánh 東 → 东). Nghĩa và nguồn gốc xem ở chữ phồn thể 車, vốn là hình tượng một cỗ xe.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我开车去上班。
Tôi lái xe đi làm.
- 请上车。
Mời lên xe.
- 我坐汽车回家。
Tôi đi ô tô về nhà.
- 火车很快。
Tàu hỏa rất nhanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.