Từ vựng tiếng Trung
gōng*chē

Nghĩa tiếng Việt

xe buýt, xe công cộng

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bộ: (xe)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ xe buýt, xe công cộng. Trong khẩu ngữ Đài Loan, '公车' là xe buýt. Trong Trung Quốc đại lục thường dùng '公交车' hoặc '巴士'.

Câu ví dụ

  • 我每天坐公车上班Wǒ měitiān zuò gōngchē shàngbān thanh 3

    Tôi đi xe buýt làm việc mỗi ngày

  • 公车站在前面Gōngchēzhàn zài qiánmian thanh 1

    Trạm xe buýt ở phía trước

  • 这路公车很挤Zhè lù gōngchē hěn jǐ thanh 4

    Chuyến xe buýt này rất đông

  • 我们在公车上遇到了Wǒmen zài gōngchē shàng yùdào le thanh 3

    Chúng tôi gặp nhau trên xe buýt

Kết hợp thường gặp

  • 公车站gōngchēzhàn thanh 1

    trạm xe buýt

  • 坐公车zuò gōngchē thanh 4

    đi xe buýt

  • 公车路线gōngchē lùxiàn thanh 1

    tuyến xe buýt

  • 等公车děng gōngchē thanh 3

    đợi xe buýt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.