Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ sau động từ chỉ hành động di chuyển hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xa trạm
Từng chữ
- 车xacái xe
- 站trạmđứng lâu; nhà trạm, chỗ trú; chặng đường, đoạn đường
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho mọi loại trạm xe: buýt, tàu, ô tô. Trong tiếng Việt phân biệt 'trạm' (nhỏ) và 'ga' (lớn, tàu hỏa).
Câu ví dụ
- 车站在哪里?
Trạm xe ở đâu?
- 我在车站等你
Tôi đợi bạn ở trạm xe
- 公共汽车站
Trạm xe buýt
- 火车站很大
Ga tàu rất lớn
Kết hợp thường gặp
- 火车站
ga tàu
- 汽车站
trạm xe ô tô
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.