Từ vựng tiếng Trung
chē*zhàn车
站
Nghĩa tiếng Việt
trạm xe buýt
2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
车
Bộ: 车 (xe)
4 nét
站
Bộ: 立 (đứng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- ‘车’ có nghĩa là xe, phương tiện di chuyển.
- ‘站’ bao gồm bộ ‘立’ (đứng) và ‘占’ (chiếm, giữ), liên quan đến việc đứng ở một nơi.
→ ‘车站’ có nghĩa là nơi dừng đỗ của xe, tức là bến xe, nhà ga.
Từ ghép thông dụng
火车站
nhà ga xe lửa
汽车站
bến xe ô tô
公交车站
trạm xe buýt