Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho mọi loại trạm xe: buýt, tàu, ô tô. Trong tiếng Việt phân biệt 'trạm' (nhỏ) và 'ga' (lớn, tàu hỏa).
Câu ví dụ
- 车站在哪里?
Trạm xe ở đâu?
- 我在车站等你
Tôi đợi bạn ở trạm xe
- 公共汽车站
Trạm xe buýt
- 火车站很大
Ga tàu rất lớn
Kết hợp thường gặp
- 火车站
ga tàu
- 汽车站
trạm xe ô tô
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.