Từ vựng tiếng Trung
zhàn

Nghĩa tiếng Việt

đứng lâu; nhà trạm, chỗ trú; chặng đường, đoạn đường

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

站 = 立 (Lập, biểu nghĩa: đứng) + 占 (Chiêm, biểu âm); chữ hình thanh xuất hiện tương đối muộn. Nghĩa 'đứng, trạm dừng'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trạm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trạm": người lập (立) lên chiếm (占) một chỗ — đứng yên một nơi, nên 站 nghĩa 'đứng, trạm dừng'.

Gương Hán-Việt

'trạm' trong 'trạm xe' (车站), 'trạm xăng', 'trạm dừng chân'

Mở khoá kiến thức

Nắm 站 mở khoá 车站, 火车站, 网站, 站起来 — bộ từ giao thông và internet phổ biến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 站 là chữ hình thanh: 立 (lập — đứng thẳng) làm nghĩa phù, 占 (chiêm) làm thanh phù. Wiktionary lưu ý đây là chữ xuất hiện khá muộn — không có trong Thuyết văn Giải tự — thấy đầu tiên trong các văn bản đời Đường. Nghĩa 'đứng', sau phái sinh thành 'nơi đứng dừng, trạm, ga'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 火车站在哪里?huǒ chē zhàn zài nǎ lǐ? thanh 3

    Ga tàu hoả ở đâu?

  • 请站起来。qǐng zhàn qǐ lái. thanh 3

    Mời đứng dậy.

  • 这个网站很好。zhè ge wǎng zhàn hěn hǎo. thanh 4

    Trang web này rất hay.

  • 我在车站等你。wǒ zài chē zhàn děng nǐ. thanh 3

    Tôi đợi bạn ở bến xe.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thanh phù của 站, dễ nhầm khi viết phần bên phải

  • đồng âm 'zhàn', dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.