Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đứng thẳng; lập tức, tức thì

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

立 là chữ tượng hình vẽ một người (大) đứng thẳng trên một nét ngang (mặt đất). Không thể tách thành các bộ phận có nghĩa độc lập; toàn bộ hình chữ là một dáng người đứng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //đứng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: lập

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lập": hình một người đứng thẳng (大) trên mặt đất (一) — đứng vững thì mới dựng lên được, nên 立 vừa nghĩa 'đứng' vừa nghĩa 'thiết lập, lập tức'.

Gương Hán-Việt

'lập' trong 'thành lập', 'độc lập', 'lập tức'

Mở khoá kiến thức

Nắm 立 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 建立, 成立, 独立, 立刻, 立即, 立场.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

立 oracle 1
Giáp cốt văn
立 bronze 1
Kim văn
立 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 立 là chữ tượng hình: bên trên là dáng người 大 (hai tay dang ra), bên dưới là nét ngang biểu thị mặt đất — gộp lại là hình ảnh một người đứng thẳng. So sánh với 大 (người dang tay) và 文 (người có hoa văn trên ngực) cùng motif vẽ người. Từ nghĩa 'đứng' phái sinh thành 'thiết lập, dựng lên, lập tức'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公司是去年成立的。gōngsī shì qùnián chénglì de. thanh 1

    Công ty được thành lập vào năm ngoái.

  • 我们要建立友谊。wǒmen yào jiànlì yǒuyì. thanh 3

    Chúng ta cần xây dựng tình bạn.

  • 他想独立生活。tā xiǎng dúlì shēnghuó. thanh 1

    Anh ấy muốn sống độc lập.

  • 请立刻过来。qǐng lìkè guòlái. thanh 3

    Xin hãy đến ngay lập tức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 立, đều liên quan đến 'đứng'; dễ lẫn tự dạng

  • đồng âm lì, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.