Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

sức lực

Âm Hán Việt

lực

1 chữ2 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 力 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
2 nét

力 là chữ tượng hình. Theo các thuyết, nó vẽ cánh tay co lại để gồng sức, hoặc vẽ cái cày gỗ — đều biểu thị 'sức lực, công sức bỏ ra'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ thể lực, năng lực hoặc làm thành phần cấu tạo từ chỉ các loại lực vật lý.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Lì dùng cho sức mạnh vật lý hoặc nỗ lực. Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.

  • //sức mạnh

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lực

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Lực' nghĩa là 'sức mạnh'. Nhớ: 力 vẽ cánh tay co lại gồng cơ — bỏ 'lực' ra mới làm được việc; cũng có thể là cái cày — cày ruộng cần 'lực'.

Gương Hán-Việt

Chữ 力 (Lực) rất quen trong tiếng Việt: 'sức lực', 'nỗ lực', 'năng lực', 'quyền lực', 'áp lực', 'thực lực', 'tận lực'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 力 mở khoá nhóm từ Hán-Việt về sức mạnh: 力量, 能力, 努力, 权力, 压力, 精力. Là bộ thủ phổ biến trong 动, 加, 办, 功.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

力 oracle 1
Giáp cốt văn
力 bronze 1力 bronze 2力 bronze 3
Kim văn
力 silk 1力 silk 2
Bạch thư
力 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 力 là chữ tượng hình (liushu p): có thuyết cho rằng vẽ cánh tay co lại nhô ra khỏi thân người, có thuyết cho rằng vẽ cái cày gỗ. Dạng cổ là 𠠲. Chữ cái ㄌ trong bopomofo lấy cảm hứng từ chữ này. Không liên quan đến 工 hay 耒 vì là công cụ khác.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 学中文要努力。xué zhōngwén yào nǔlì. thanh 2

    Học tiếng Trung phải nỗ lực.

  • 他的工作压力很大。tā de gōngzuò yālì hěn dà. thanh 1

    Áp lực công việc của anh ấy rất lớn.

  • 她有很强的能力。tā yǒu hěn qiáng de nénglì. thanh 1

    Cô ấy có năng lực rất mạnh.

  • 我没有力气了。wǒ méiyǒu lìqi le. thanh 3

    Tôi hết sức rồi.

  • 请大家尽力帮忙。qǐng dàjiā jìnlì bāngmáng. thanh 3

    Mời mọi người dốc sức giúp đỡ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 刀 (đao - dao) hình rất giống 力, chỉ khác hướng nét

  • 九 (cửu - chín) cũng có nét móc cong, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.