Từ vựng tiếng Trung
cóng
xīn

Nghĩa tiếng Việt

không đủ sức lực để làm theo ý muốn; sức không theo ý tâm

4 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

2 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (tâm, tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

thành ngữ / idiom

Dùng khi miêu tả người già hoặc người sức khỏe yếu không làm được việc như ý muốn.

Câu ví dụ

  • 年纪大了,有些力不从心。Niánjì dàle, yǒuxiē lì bù cóng xīn. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 力不从心的事 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.