Từ vựng tiếng Trung
gōng

Nghĩa tiếng Việt

công lao, thành tích

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

功 là chữ hình thanh (psc): 工 (biểu âm) + 力 (sức, biểu nghĩa) — bỏ sức lao động (力) vào công việc (工), thành quả gọi là 'công'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gōng/công việc
  • /gōng/thành tích

Hán-Việt: cong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Công": bỏ sức (力) ra làm việc (工) — thành quả lao động gọi là 'công', công lao, thành tích.

Gương Hán-Việt

'Công' trong 'thành công', 'công lao', 'công hiệu', 'công năng', 'lập công'.

Mở khoá kiến thức

Biết 功 mở khoá 成功 (thành công), 功能 (công năng, chức năng), 功劳 (công lao), 功效 (công hiệu), 功课 (công khoá, bài học).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 功 là chữ hình thanh: 工 (lao động, biểu âm) + 力 (sức, biểu nghĩa). Nghĩa gốc 'công sức bỏ ra trong lao động' phái sinh các nghĩa 'thành tích, công lao, công hiệu, công năng'. Phần 工 vừa cho âm vừa gợi ý 'lao động'; phần 力 nhấn vào việc 'bỏ sức'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祝你成功!zhù nǐ chéng gōng! thanh 4

    Chúc bạn thành công!

  • 这个手机的功能很多。zhè ge shǒu jī de gōng néng hěn duō. thanh 4

    Chiếc điện thoại này có nhiều chức năng.

  • 我每天都做功课。wǒ měi tiān dōu zuò gōng kè. thanh 3

    Mỗi ngày tôi đều làm bài tập.

  • 这个药的功效很好。zhè ge yào de gōng xiào hěn hǎo. thanh 4

    Công hiệu của thuốc này rất tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 工 là phần biểu âm của 功, chỉ thiếu 力 bên phải — dễ quên bộ

  • 攻 = 工 + 攵, cùng có 工 bên trái, đồng âm Hán-Việt 'công', dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.