Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đi kèm với giới từ giới thiệu đối tượng cần bỏ công sức nghiên cứu hoặc thực hiện
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hạ công phu, phù
Từng chữ
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
- 功côngcông lao, thành tích
- 夫phu, phùchồng; đàn ông
Tầng từ vựng
Dành công sức hoặc nỗ lực.
Câu ví dụ
- 你要下功夫学中文。
Kết hợp thường gặp
- 下功夫学习
- 下功夫练习
- 真下功夫
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.