Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là cụm động tân cố định đóng vai trò động từ, không thể mang thêm tân ngữ chỉ nơi chốn phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hạ vũ
Từng chữ
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
- 雨vũmưa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ hiện tượng trời mưa. Trong giao tiếp, 今天下雨 (hôm nay mưa) là cách diễn đạt phổ biến. 也 có thể nói 下大雨 (mưa to), 下小雨 (mưa nhỏ). 在下雨 (đang mưa) diễn tả hiện tại. Phân biệt với 有雨 (có mưa — khả năng) và 下雨 (đang mưa hoặc sẽ mưa).
Câu ví dụ
- 今天下雨
Hôm nay trời mưa
- 外面下雨了
Bên ngoài đã mưa rồi
- 经常下雨
thường xuyên mưa
- 下雨怎么办
mưa thì làm sao
- 不下雨
không mưa
Kết hợp thường gặp
- 下大雨
mưa lớn
- 下小雨
mưa nhỏ
- 下雪
tuyết rơi
- 雨停了
mưa đã tạnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.