Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ hiện tượng trời mưa. Trong giao tiếp, 今天下雨 (hôm nay mưa) là cách diễn đạt phổ biến. 也 có thể nói 下大雨 (mưa to), 下小雨 (mưa nhỏ). 在下雨 (đang mưa) diễn tả hiện tại. Phân biệt với 有雨 (có mưa — khả năng) và 下雨 (đang mưa hoặc sẽ mưa).
Câu ví dụ
- 今天下雨
Hôm nay trời mưa
- 外面下雨了
Bên ngoài đã mưa rồi
- 经常下雨
thường xuyên mưa
- 下雨怎么办
mưa thì làm sao
- 不下雨
không mưa
Kết hợp thường gặp
- 下大雨
mưa lớn
- 下小雨
mưa nhỏ
- 下雪
tuyết rơi
- 雨停了
mưa đã tạnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.