Từ vựng tiếng Trung
xià*yǔ

Nghĩa tiếng Việt

trời mưa, mưa rơi

2 chữ11 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ chỉ hiện tượng trời mưa. Trong giao tiếp, 今天下雨 (hôm nay mưa) là cách diễn đạt phổ biến. 也 có thể nói 下大雨 (mưa to), 下小雨 (mưa nhỏ). 在下雨 (đang mưa) diễn tả hiện tại. Phân biệt với 有雨 (có mưa — khả năng) và 下雨 (đang mưa hoặc sẽ mưa).

Câu ví dụ

  • 今天下雨Jīntiān xiàyǔ thanh 1

    Hôm nay trời mưa

  • 外面下雨了Wàimian xiàyǔ le thanh 4

    Bên ngoài đã mưa rồi

  • 经常下雨Jīngcháng xiàyǔ thanh 1

    thường xuyên mưa

  • 下雨怎么办Xiàyǔ zěnme bàn thanh 4

    mưa thì làm sao

  • 不下雨bù xiàyǔ thanh 4

    không mưa

Kết hợp thường gặp

  • 下大雨xià dàyǔ thanh 4

    mưa lớn

  • 下小雨xià xiǎoyǔ thanh 4

    mưa nhỏ

  • xià thanh 4xuě thanh 3

    tuyết rơi

  • thanh 3tíng thanh 2le thanh 5

    mưa đã tạnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.