Chủ đề · New HSK 1
Động từ
36 từ vựng · 36 có audio
Tiến độ học0/36 · 0%
关上guān*shàngđóng忘wàngquên记jìghi lại记jìghi lại听见tīng*jiànnghe thấy知道zhī*dàobiết试shìthử试shìthử能néngcó thể有yǒucó想xiǎngnghĩ得到dé*dàonhận关guānđóng关guāntắt帮bānggiúp帮忙bāng*mánggiúp đỡ等děngđợi干gànlàm, làm việc告诉gào*subáo, nói给gěicho还huántrả lại (vd 还书)会huìcó thể记得jì*denhớ记住jì*zhùnhớ kỹ, ghi nhớ见面jiàn*miàngặp介绍jiè*shàogiới thiệu觉得jué*decảm thấy, nghĩ看见kàn*jiànthấy明白míng*baihiểu认识rèn*shibiết忘记wàng*jìquên喜欢xǐ*huanthích行xíngđược休息xiū*xinghỉ ngơi要yàomuốn用yòngsử dụng