Chủ đề · New HSK 1
Động từ
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
关上guān*shàngđóng忘wàngquên记jìghi lại记jìnhớ明白míng*baihiểu拿nálấy, giữ, mang起来qǐ*láiđứng lên包bāogói忘记wàng*jìquên听见tīng*jiànnghe thấy记得jì*denhớ会huìcó thể问wènhỏi知道zhī*dàobiết试shìthử试shìthử能néngcó thể有yǒucó想xiǎngnghĩ得到dé*dàonhận关guānđóng关guāntắt还huántrả lại下雨xià*yǔmưa rơi帮忙bāng*mánggiúp đỡ送sòngtặng帮bānggiúp等děngđợi