Từ vựng tiếng Trung
míng*bai

Nghĩa tiếng Việt

hiểu

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bộ: (trắng)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '明' bao gồm '日' (mặt trời) và '月' (mặt trăng), mang ý nghĩa ánh sáng kết hợp giữa mặt trời và mặt trăng.
  • Chữ '白' có nghĩa là màu trắng, thường liên quan đến sự rõ ràng và sáng tỏ.

Từ '明白' mang ý nghĩa rõ ràng, sáng tỏ, thấu hiểu.

Từ ghép thông dụng

明白míngbái

hiểu, rõ ràng

说明shuōmíng

giải thích, thuyết minh

明天míngtiān

ngày mai