Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ phổ biến chỉ việc 'hiểu'. Có thể dùng như động từ hoặc tính từ. Trong văn nói, phát âm 'bai' nhẹ. Có thể dùng '明白吗' để hỏi 'Bạn hiểu không?'.
Câu ví dụ
- 我明白了
Tôi hiểu rồi
- 你明白吗
Bạn hiểu không
- 说清楚,让你明白
Nói cho rõ, để bạn hiểu
- 这个道理很简单,你应该明白
Đạo lý này rất đơn giản, bạn nên hiểu
Kết hợp thường gặp
- 听明白
nghe hiểu
- 看明白
nhìn hiểu
- 不明白
không hiểu
- 说明白
nói cho rõ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.