Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước động từ hoặc làm chủ ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
minh thiên
Từng chữ
- 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLà từ chỉ thời gian phổ biến nhất chỉ ngày kế tiếp. Có thể ghép với thời gian trong ngày. Lưu ý thanh điệu: míng (thanh 2) + tiān (thanh 1).
Câu ví dụ
- 我明天去学校
Ngày mai tôi đến trường
- 明天见
Hẹn gặp ngày mai
- 明天天气怎么样?
Ngày mai thời tiết thế nào?
- 明天早上
sáng ngày mai
- 明天下午
chiều ngày mai
Kết hợp thường gặp
- 明天晚上
tối ngày mai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.