Nghĩa tiếng Việt
sáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
Âm Hán Việt
minh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 日
- Số nét
- 8 nét
明 = 日 (Nhật, mặt trời) + 月 (Nguyệt, mặt trăng); chữ hội ý: hai thiên thể sáng ghép lại để chỉ "sáng".
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để miêu tả sự sáng sủa, rõ ràng.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: minh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Minh" — mặt trời (日) và mặt trăng (月) cùng toả sáng; 明 nghĩa là "sáng, rõ".
Gương Hán-Việt
"minh" trong "văn minh" (文明), "chứng minh" (证明)
Mở khoá kiến thức
Biết 明 mở khoá "văn minh" (文明), "chứng minh" (证明), "rõ ràng" (明显).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 明 là chữ hội ý ghép 日 (mặt trời) và 月 (mặt trăng) — mặt trời vừa mọc, mặt trăng chưa lặn — chỉ buổi rạng đông (天明); hoặc hiểu là hai thiên thể sáng cùng lúc, nghĩa "sáng". Hình thái này đã có từ giáp cốt văn. Giáp cốt văn còn ba dạng khác: 朙 (ghép 囧 cửa sổ + 月, ánh trăng qua cửa sổ), 眀 (ghép 目 mắt + 月), và 𤰾.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 明天我们去学校。
Ngày mai chúng ta đi đến trường.
- 这件事很明白。
Việc này rất rõ ràng.
- 她是个明星。
Cô ấy là một ngôi sao.
- 天明了。
Trời sáng rồi.
- 前途一片光明。
Tương lai một mảnh sáng lạn
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.