Nghĩa tiếng Việt
lúc; thời gian
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
时 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời, thời gian) + 寸 (Thốn, biểu âm); chữ hình thanh giản thể của 時. Bộ 日 gợi nghĩa thời gian.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shí/thời gian
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thời
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Thời" — mặt trời (日) đi từng tấc (寸) một, đánh dấu thời gian trôi; 时 là "lúc, giờ".
Gương Hán-Việt
"thời" trong "thời gian", "thời đại" (时代)
Mở khoá kiến thức
Biết 时 mở khoá "thời đại" (时代), "đồng thời" (同时), "thời kỳ" (时期).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 时 là dạng giản thể của 時, bắt nguồn từ lối viết thảo thư. Chữ phồn thể 時 là chữ hình thanh ghép 日 (mặt trời, chỉ nghĩa thời gian) với phần chỉ âm. Bản giản thể giữ bộ 日 và rút gọn phần còn lại thành 寸.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 现在是什么时候?
Bây giờ là lúc nào?
- 我同时学两种语言。
Tôi học hai thứ tiếng cùng lúc.
- 那时候我很小。
Lúc đó tôi còn rất nhỏ.
- 上课的时候要安静。
Lúc lên lớp phải yên lặng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.