Từ vựng tiếng Trung
zhǔn*shí

Nghĩa tiếng Việt

đúng giờ

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng)

10 nét

Bộ: (mặt trời)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '准' gồm có bộ '冫' (băng) và chữ '隹' (chim đuôi ngắn), gợi ý sự chính xác như chim đậu trên băng.
  • Chữ '时' gồm có bộ '日' (mặt trời) và chữ '寸' (đơn vị đo), thể hiện ý nghĩa liên quan đến thời gian và sự đo lường.

Chữ '准时' có ý nghĩa là đúng giờ, thể hiện sự chính xác và đúng thời điểm.

Từ ghép thông dụng

准时zhǔnshí

đúng giờ

标准biāozhǔn

tiêu chuẩn

时间shíjiān

thời gian