Nghĩa tiếng Việt
chuẩn mực; theo như, cứ như (trích dẫn)
Âm Hán Việt
chuẩn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 冫
- Số nét
- 10 nét
准 (giản thể của 準) là chữ hình thanh: 冫 (Băng, biểu nghĩa — gốc là 水 chỉ mặt nước phẳng) + 隹 (Chuy, biểu âm). Nghĩa gốc 'mực nước cân bằng', mở rộng thành 'chuẩn xác, cho phép'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang nghĩa cho phép hoặc làm tính từ chỉ sự chính xác, đúng đắn.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
准 có thể là tính từ (chuẩn xác, đúng) hoặc động từ (cho phép). Trong khẩu ngữ, 不准 = không được phép.
- /zhǔn/chính xác
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chuẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chuẩn": dùng nước (冫) đo chim chuy (隹) đậu thẳng hàng — phải thật chuẩn xác, nên 准 nghĩa 'chuẩn, đúng, cho phép'.
Gương Hán-Việt
'chuẩn' trong 'chuẩn bị' (准备), 'tiêu chuẩn' (标准), 'chuẩn xác'
Mở khoá kiến thức
Nắm 准 mở khoá 准备, 标准, 准时, 批准 — bộ từ cốt lõi cho công việc, học tập và lịch trình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 准 là dạng giản thể của 準. Chữ gốc 準 là hình thanh: 水 (thuỷ — nước) làm nghĩa phù chỉ mực nước phẳng dùng để cân bằng, 隼 (chuẩn) làm thanh phù. Khi giản hoá, 水 rút thành 冫. Nghĩa gốc 'mực nước, cân bằng' phát triển thành 'chuẩn xác, đúng giờ, cho phép'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我准备好了。
Tôi đã chuẩn bị xong.
- 请准时来。
Vui lòng đến đúng giờ.
- 这是标准答案。
Đây là đáp án chuẩn.
- 老师不准说话。
Cô giáo không cho phép nói chuyện.
- 时间很准。
- 不准迟到。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.