Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từThường dùng trong văn hành chính, pháp lý. Có thể dùng bị động 被...批准 để nói về việc được cấp phép. Đối với同意, 批准 mang tính 'chính thức, có thẩm quyền' hơn. Từ liên quan: 审批 'xét duyệt', 批文 'văn bản chấp thuận'.
Câu ví dụ
- 政府批准了这个新项目。
- 我的请假申请已经被批准了。
Kết hợp thường gặp
- 批准申请
- 获得批准
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.