Từ vựng tiếng Trung
pī*zhǔn

Nghĩa tiếng Việt

phê duyệt, cho phép chính thức; cấp quyền hoặc chấp thuận một yêu cầu, đề xuất

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (băng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Thường dùng trong văn hành chính, pháp lý. Có thể dùng bị động 被...批准 để nói về việc được cấp phép. Đối với同意, 批准 mang tính 'chính thức, có thẩm quyền' hơn. Từ liên quan: 审批 'xét duyệt', 批文 'văn bản chấp thuận'.

Câu ví dụ

  • 政府批准了这个新项目。Zhèngfǔ pīzhǔn le zhège xīn xiàngmù. thanh 4
  • 我的请假申请已经被批准了。Wǒ de qǐngjià shēnqǐng yǐjīng bèi pīzhǔn le. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 批准申请pīzhǔn shēnqǐng thanh 1
  • 获得批准huòdé pīzhǔn thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.