Từ vựng tiếng Trung
pī*zhǔn批
准
Nghĩa tiếng Việt
phê duyệt
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
批
Bộ: 手 (tay)
7 nét
准
Bộ: 冫 (băng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '批' có bộ '手' (tay) ám chỉ hành động hoặc thao tác bằng tay, kết hợp với phần còn lại thường biểu thị sự phê duyệt hoặc đánh giá.
- Chữ '准' có bộ '冫' (băng) thường liên quan đến sự chính xác hoặc chuẩn xác, kết hợp với phần còn lại thể hiện sự cho phép hoặc đồng ý.
→ Từ '批准' có nghĩa là phê duyệt hoặc chấp thuận, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
Từ ghép thông dụng
批准
phê duyệt
批准书
giấy phép
批准权
quyền phê duyệt