Chủ đề · New HSK 3
tư duy
33 từ vựng · 33 có audio
Tiến độ học0/33 · 0%
安排ān*páisắp xếp决定jué*dìngquyết định; quyết định解决jiě*juégiải quyết处理chǔ*lǐsắp xếp, giải quyết方式fāng*shìcách过程guò*chéngquá trình决心jué*xīnquyết tâm理解lǐ*jiěhiểu, thông cảm理由lǐ*yóulý do理论lǐ*lùnlý thuyết看起来kàn*qǐ*láitrông như thể判断pàn*duànphán đoán评价píng*jiàđánh giá实际上shí*jì*shàngthực tế思想sī*xiǎngtư tưởng绝对jué*duìtuyệt đối认出rèn*chūnhận ra认可rèn*kěchấp thuận显得xiǎn*decó vẻ主张zhǔ*zhāngquan điểm指出zhǐ*chūchỉ ra深刻shēn*kèsâu sắc明确míng*quèrõ ràng và dứt khoát; làm rõ明显míng*xiǎnrõ ràng具体jù*tǐcụ thể看上去kàn*shàng*qutrông giống意义yì*yìý nghĩa主意zhǔ*yìý kiến, ý tưởng概念gài*niànkhái niệm合理hé*lǐhợp lý体会tǐ*huìhiểu批准pī*zhǔnphê duyệt总结zǒng*jiétóm tắt